in the offing

/ˈɑːfɪŋ/
preposition phrase
  1. (nghĩa đen là của một con tàu, vùng đất liền, v.v.) Trong khu vực biển được gọi là ngoài khơi; ở một khoảng cách đáng kể so với đất liền, nhưng có thể nhìn thấy từ bờ biển, thường ám chỉ một con tàu đang đến gần.
    (literally, of a ship, landmass, etc.) Within the area of the sea known as the offing; at a considerable distance from land, but visible from shore, often in reference to an approaching ship.
    They could see that the ship was waiting in the offing.
    Họ có thể thấy rằng con tàu đang chờ ở ngoài khơi.
  2. (nghĩa bóng) Sắp tới; có khả năng xảy ra; trong tương lai gần; dự kiến ​​sẽ xảy ra; trên đường chân trời; trong gió.
    (figurative) Soon to come; likely to happen; in the foreseeable future; projected to occur; on the horizon; in the wind.
    Từ đồng nghĩa:imminent
  3. (Thành ngữ) Ở khoảng cách xa nhưng có thể nhìn thấy được.
    (idiomatic) At a distance, but visible.
🎬 Nghe “in the offing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish